|
Trần Quốc Minh
|
An Giang |
An Giang |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Lê Nhất Nguyên
|
An Giang |
An Giang |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Trần Quốc Bảo
|
An Giang |
An Giang |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Dương Minh Tuyến
|
An Giang |
An Giang |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Lê Thị Lài
|
An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Phan Thị Hồng Liên
|
An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Huỳnh Thị Kim Vàng
|
An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Võ Thị Ngọc Phượng
|
An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Trần Huỳnh Bích Trâm
|
An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Dương Thị Hoài Thương
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Tươi
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Đào Duy Long
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Đàm Thị Mai Anh
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Điệp
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Đông
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Mai
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Đàm Công Nam
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Phạm Đức Đoàn
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Tạ Hà My
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Đàm Ngọc Đức
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Đỗ Hoàng Thanh
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đức Anh
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Trường Thọ
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Lê Văn Linh
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Trần Văn Trung
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Trí Dũng
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Trần Minh Ty
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Trần Võ Song Thương
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Lê Nguyễn Khánh Linh
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Cẩm Nhung
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đức Cường
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Trần Đình Nam
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Tô Nguyễn Khánh Thuận
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Lê Thị Nhi
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Trần Nguyễn Bảo Ngọc
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Phúc
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Đặng Văn Đô
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Hồ Diễn Mạnh
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Ksor Phuk
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Võ Huy Hoàng
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Xuân Tuấn Long
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Đoàn Thị Kiều My
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Võ Cao Thành Nhân
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thành Trung
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đình Bảo Khang
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Đặng Bảo Nam
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Hoàng Trọng Vỹ
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Võ Trung Nguyên
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Phạm Công Minh
|
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Đinh Văn Bí
|
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Mai Văn Thuyên
|
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Ngọc Châu
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Hứa Nguyễn Anh Thi
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Trần Lưu Tuyết Mẫn
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Lê Thị Thùy Linh
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Võ Thị Kim Duyên
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Như Quỳnh
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Minh Ngọc
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Võ Hoàng Linh
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Phạm Tấn Đạt
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Trần Nhuận Phát
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Võ Đăng Khoa
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Lê Trần Hoàng Phong
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Đào Thiên Bảo
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Hậu
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lương Minh Cảnh
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Đặng Vũ Phong
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Lê Văn Sơn
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lữ Minh Giáp
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Khắc Hoàng
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Trịnh Thị Mai
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Trương Thị Quỳnh Vy
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Đỗ Thị Trà Giang
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Vi Bảo Nam
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Lường Trung Hiếu
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Chí Đạt
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Lò Quang Thái
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đăng Mạnh
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Ánh Tuyết
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thị Thu
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Nhâm Thị Mây
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Bùi Thị Hạnh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Dương Thị Hồng
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nông Thị Quỳnh
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Tạ Thị Kim Yến
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Tuyết Phượng Chi
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Trịnh Đức Lương
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Trần Hoài Nam
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Mạnh Hoàn
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Phạm Hoàng Hạo
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Thiết
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Trung
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Bàn Thị Uyên
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Đàm Thị Thu Hường
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thùy Linh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Bùi Ngọc Huyền
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Hà Thị Lâm Anh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Lý Thị Thùy Lâm
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Phạm Văn Dương
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Lý Anh Tú
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Dương Thị Thanh Bình
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Vũ Thị Thảo Chúc
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thu Thảo
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Bàng Quang Thắng
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Hoàng Văn Chính
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Phạm Bảo Long
|
Quảng Trị |
Quảng Trị |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Lê Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Huỳnh Bảo Trân
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiền
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Phạm Trịnh Phương Vy
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Lê Nguyễn Bảo Trân
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Bảo Duy
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Võ Thị Thanh Tuyền
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Ngọc Kiều
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Vi Thị Mộng Sang
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Trương Nguyễn Bảo Ngọc
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Vĩnh Thùy
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Ngọc Ngân
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Minh Dạ Nhất
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lê Thụy Kim Ngân
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Lê Thị Nhã Trân
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Khấu Nguyễn Anh Thư
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Huỳnh Thị Ngọc Trân
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Võ Thiện Nhật
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Bảo Toàn
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Huỳnh Duy Em
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Phạm Quang Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Anh Tuấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thuận Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Thạch Luyện
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Huỳnh Đăng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Trần Huỳnh Gia Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Vũ Văn Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thị Mỹ Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Phạm Bá Hoàng An
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Bùi Trần Anh Tuấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Trí Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Võ Thái Toàn
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Lê Thanh Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Lý Cưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lê Xuân Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hữu Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Phan Phi Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Phạm Văn Ninh
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hữu Hào
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hữu Hùng
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Như Đức
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Trần Quang Anh
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Vũ Minh Thiện
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Vũ Đình Nhân
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lê Thu Hiền
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Lương Phương Thảo
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Phạm Thị Thanh Dung
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Phạm Thị Thanh Thủy
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thu Thủy
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Hiền
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Khả Ái
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thành Phát
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Trần Quốc Đạt
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Lê Tài Hậu
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Trương Thanh Thuận
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Phạm Lê Gia Huy
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Phan Duy Phúc
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Huỳnh Phúc Tiến
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Trần Văn Hậu
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Phạm Đình Chiến
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Đinh Thị Y Bi
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Tống Thị Bích Trâm
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Đinh Thị Y Dong
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Đinh Thị Sư
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Trần Trâm Anh
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Phùng Thị Hồng Ánh
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Đặng Thị Ngọc
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Trương Thị Ngọc Phụng
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Phan Văn Niễn
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Trương Đình Vàng
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Đặng Duy Nam
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Võ Hoàng Hoà
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Đinh Chí Thiện
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Phạm Đức Thịnh
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Phạm Xuân Khôi
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Đinh Thị Su My
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Phạm Trúc Vy
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Đinh Thị Duy Quế
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Đinh Thị Dô Ên
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Trang Vi
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Phạm Thị Bích Nhi
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Trương Nhã Phương
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Võ Lâm Huy
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Đinh Minh Tuân
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Đinh Giô Suê
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Tấn Tài
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Phạm Văn Hiếu
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Vũ Hoàng Sơn
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lê Tuấn Anh
|
Cần Thơ 2 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Võ Hoàng Anh
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Ngọc Quyền
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Phùng Phú Thuận
|
Cần Thơ 1 |
Cần Thơ |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Minh Du
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Hồ Diên Đạt
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Lê Hoài Nam
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Đoàn Mạnh Hòa
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Dương Hải Vương
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Dương Trúc Anh
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Huỳnh Phương Nam
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đỗ Ngọc My
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Tường
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hồng Mai Anh
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Hứa Nguyễn Anh Thư
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Bùi Lê Minh Thoại
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Võ Đoan Trang
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Mộng Cầm
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Lê Thị Hồng Đào
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Trần Gia Bảo
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Phạm Thế Quân
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Phạm Ý Lâm
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Trần Gia Huy
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Trần Phát Đạt
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Đỗ Hoàng Kim Phát
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Danh Kiệt
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Tạ Đức Dũ
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Ngọc Thảo Duyên
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Lê Quang Thiện
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer |