|
Trần Quốc Minh
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Lê Nhất Nguyên
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Trần Quốc Bảo
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Dương Minh Tuyến
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Lê Thị Lài
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Phan Thị Hồng Liên
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Huỳnh Thị Kim Vàng
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Võ Thị Ngọc Phượng
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Trần Huỳnh Bích Trâm
|
CLB Kickboxing An Giang |
An Giang |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Dương Thị Hoài Thương
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Tươi
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Đào Duy Long
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Đàm Thị Mai Anh
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Điệp
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Đông
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Mai
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Đàm Công Nam
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Phạm Đức Đoàn
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Tạ Hà My
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Đàm Ngọc Đức
|
Bắc Ninh Số 2 |
Bắc Ninh |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Ái Nhân
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Minh Dương
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Đỗ Hoàng Thanh
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đức Anh
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Trường Thọ
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Lê Văn Linh
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Đỗ Đức Thường
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Trần Văn Trung
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Trí Dũng
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Trần Minh Ty
|
Thành phố Đồng Nai |
Đồng Nai |
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Trần Võ Song Thương
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Lê Nguyễn Khánh Linh
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Cẩm Nhung
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đức Cường
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Trần Đình Nam
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Tô Nguyễn Khánh Thuận
|
Gia Lai 1 |
Gia Lai |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Lê Thị Nhi
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Trần Nguyễn Bảo Ngọc
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Phúc
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Đặng Văn Đô
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Hồ Diễn Mạnh
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Ksor Phuk
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Võ Huy Hoàng
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Xuân Tuấn Long
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Đoàn Thị Kiều My
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Võ Cao Thành Nhân
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thành Trung
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đình Bảo Khang
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Đặng Bảo Nam
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Hoàng Trọng Vỹ
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Võ Trung Nguyên
|
Gia Lai 2 |
Gia Lai |
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Đỗ Thu Ngân
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Lê Ngọc Ánh
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Lương Phương Thảo
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hữu Hào
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Trần Khải Đăng
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Dương Thành Tài
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Vũ Minh Thiện
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Như Đức
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Lê Thu Hiền
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Phạm Thị Thanh Dung
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lều Thị Mận
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Mỹ Dung
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Phạm Thị Thanh Thủy
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Lê Minh Quang
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Lê Anh Tú
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đức Trí
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Vũ Đình Nhân
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Vũ Duy Thành
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Đào Đức Hùng
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hữu Hưng
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Đào Công Thắng
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Bùi Bá Đức
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Trần Quang Anh
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Trương Quốc An
|
Quân đội |
Quân đội |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Hoàng Minh Thuận
|
Quân đội |
Quân đội |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lê Hữu Phúc
|
Quân đội |
Quân đội |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Phan Hoàng Nam
|
Quân đội |
Quân đội |
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hoàng Kha
|
Quân đội |
Quân đội |
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Phạm Công Minh
|
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Đinh Văn Bí
|
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Mai Văn Thuyên
|
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Ngọc Châu
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Hứa Nguyễn Anh Thi
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Trần Lưu Tuyết Mẫn
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Lê Thị Thùy Linh
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Võ Thị Kim Duyên
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Như Quỳnh
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Minh Ngọc
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Võ Hoàng Linh
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Phạm Tấn Đạt
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Trần Nhuận Phát
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Võ Đăng Khoa
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Lê Trần Hoàng Phong
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Đào Thiên Bảo
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Hậu
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Lương Minh Cảnh
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Đặng Vũ Phong
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Lê Văn Sơn
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Lữ Minh Giáp
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Khắc Hoàng
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Trịnh Thị Mai
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Trương Thị Quỳnh Vy
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Đỗ Thị Trà Giang
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Vi Bảo Nam
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Lường Trung Hiếu
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Chí Đạt
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Lò Quang Thái
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Đăng Mạnh
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Anh Tuyết
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thị Thu
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Nhâm Thị Mây
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Bùi Thị Hạnh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Dương Thị Hồng
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Nông Thị Quỳnh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Tạ Thị Kim Yến
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Tuyết Phương Chi
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer |
|
Trịnh Đức Lương
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Trần Hoài Nam
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Mạnh Hoàn
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Phạm Hoàng Hạo
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Hoàng Mạnh Trung
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Thiết
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Văn Trung
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Bàn Thị Uyên
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Đàm Thị Thu Hường
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thùy Linh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Bùi Ngọc Huyền
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Hà Thị Lâm Anh
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer |
|
Lý Thị Thùy Lâm
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer |
|
Phạm Văn Dương
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer |
|
Lý Anh Tú
|
Thái Nguyên 1 |
Thái Nguyên |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Dương Thị Thanh Bình
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer |
|
Vũ Thị Thảo Chúc
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Thu Thảo
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Bàng Quang Thắng
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Hoàng Văn Chính
|
Thái Nguyên 2 |
Thái Nguyên |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Trần Hoàng Nam
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer |
|
Đoàn Duy Khánh
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Hoàng Minh Quân
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Quốc Khánh
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Trìu Trí Phù
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Trần Thanh Mai
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Hồng Phúc
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer |
|
Phạm Hải Anh
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer |
|
Trần Quốc Khánh
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Nguyễn Anh Tú
|
Tuyên Quang 1 |
Tuyên Quang |
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Hoàng Lâm Giang
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thu Thủy
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Vàng Thị Ngọc Ánh
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer |
|
Hoàng Anh Thư
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Nông Thị Chuyền
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer |
|
Sùng Mí Hòa
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thị Bích Ngọc
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer |
|
Trần Thị Hiền
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer |
|
Hoàng Thị Tuyết Mơ
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer |
|
Thào Mí Dình
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer |
|
Ma Thành Lực
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer |
|
Vàng Mí Say
|
Tuyên Quang 2 |
Tuyên Quang |
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer |
|
Coverage Rule A
|
Coverage Cài đặt A |
TP Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Coverage Rule B
|
Coverage Cài đặt B |
Đà Nẵng |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Coverage Rule C
|
Coverage Cài đặt A |
TP Hồ Chí Minh |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |
|
Coverage Rule D
|
Coverage Cài đặt B |
Đà Nẵng |
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer |