Tra cứu xếp hạng mới theo ranking engine và dữ liệu xếp hạng cũ đã upload.
| Hạng | Vận động viên | Giới tính | CLB | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Nam | Cần Thơ 1 | 0 |
| 2 |
|
Nam | Cần Thơ 1 | 0 |
| 3 |
|
Nam | Cần Thơ 1 | 0 |
| 4 |
|
Nam | Cần Thơ 1 | 0 |
| 5 |
|
Nam | Cần Thơ 1 | 0 |
| 6 |
|
Nam | Cần Thơ 1 | 0 |
| 7 |
|
Nam | Ninh Thuận | 0 |
| 8 |
|
Nam | Ninh Thuận | 0 |
| 9 |
|
Nam | Ninh Thuận | 0 |
| 10 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 11 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 12 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 13 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 14 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 15 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 16 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 17 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 18 |
|
Nam | Gia Lai | 0 |
| 19 |
|
Nam | Bình Phước | 0 |
| 20 |
|
Nam | Bình Phước | 0 |
| 21 |
|
Nam | Bình Phước | 0 |
| 22 |
|
Nam | Bình Phước | 0 |
| 23 |
|
Nam | Bình Phước | 0 |
| 24 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 25 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 26 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 27 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 28 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 29 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 30 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 31 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 32 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 33 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 34 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 35 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 36 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 37 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 38 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 39 |
|
Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 0 |
| 40 |
|
Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 0 |
| 41 |
|
Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 0 |
| 42 |
|
Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 0 |
| 43 |
|
Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 0 |
| 44 |
|
Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 0 |
| 45 |
|
Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 0 |
| 46 |
|
Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 0 |
| 47 |
|
Nam | Đồng Tháp | 0 |
| 48 |
|
Nam | Cần Thơ 1 | 0 |
| 49 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 50 |
|
Nam | Sóc Trăng | 0 |
| Hạng | VĐV | CLB | Điểm | Trận | Thắng/Thua | KO/TKO | Đổi hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Tân | Thành phố Hồ Chí Minh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lê Trần Hoàng Phong | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trương Đình Vàng | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lý Anh Tú | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Võ Đăng Khoa | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Chí Đạt | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Chí Thiện | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Hoàng Linh | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Vi Bảo Nam | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Minh Ty | Thành phố Đồng Nai | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Huy Hoàng | Gia Lai 2 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Huỳnh Duy Em | Vĩnh Long | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Giô Suê | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Tấn Tài | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Đình Nam | Gia Lai 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Tạ Đức Dũ | Khánh Hòa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Vũ Đình Nhân | Hưng Yên | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Phạm Hoàng Hạo | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Hữu Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Văn Bí | Quảng Ngãi | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Phạm Công Minh | Quảng Ngãi | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đào Thiên Bảo | Tây Ninh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Văn Niễn | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đặng Bảo Nam | Gia Lai 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Thạch Luyện | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Hoàng Hoà | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Huỳnh Đăng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trương Thanh Thuận | Cần Thơ 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Cao Thành Nhân | Gia Lai 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Lâm Huy | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đinh Minh Tuân | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Lê Gia Huy | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Huỳnh Phúc Tiến | Cần Thơ 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Bảo Long | Quảng Trị | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đức Cường | Gia Lai 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Lý Cưng | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Xuân Dương | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Thái Nguyên 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Quyền | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phùng Phú Thuận | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |