Kickboxingrankingvietnam@gmai.com
Liên hệ quảng cáo: 0979.666.551
Trang chủ
Thành viên
Võ sĩ
Huấn luyện viên
Trọng tài
Bảng xếp hạng
BXH nam
BXH nữ
BXH tất cả
Giải đấu
Danh sách giải đấu
Giải đang thi đấu
Mua vé online
Giải vô địch Kun Khmer các đội mạnh toàn quốc năm 2026
Trình chiếu - Giải vô địch Kun Khmer các đội mạnh toàn quốc năm 2026
Giải Vô địch Kun Khmer trẻ Quốc gia năm 2026
Trình chiếu - Giải Vô địch Kun Khmer trẻ Quốc gia năm 2026
Draw Test draw-test-6a742f18586e1
Trình chiếu - Draw Test draw-test-6a742f18586e1
Draw Test draw-test-6a742f1a48512
Trình chiếu - Draw Test draw-test-6a742f1a48512
Draw Test draw-test-6a742f1bd81f8
Trình chiếu - Draw Test draw-test-6a742f1bd81f8
Draw Test draw-test-6a742f2082884
Trình chiếu - Draw Test draw-test-6a742f2082884
Draw Test draw-test-6a742fa558171
Trình chiếu - Draw Test draw-test-6a742fa558171
Mua vé online
Tin tức
Bài viết
Video
Đăng nhập
Đăng ký
Kickboxing Ranking VN
Bảng xếp hạng vận động viên
Tra cứu xếp hạng mới theo ranking engine và dữ liệu xếp hạng cũ đã upload.
136
Hồ sơ xếp hạng
Mùa giải mới
Tất cả
Mùa giải Kun Khmer 2026
Giới tính
Tất cả
Nam
Nữ
Hạng cân mới
Tất cả
Benjamin Nam 10-13 -33kg
Benjamin Nam 10-13 34-37kg
Benjamin Nam 10-13 38-43kg
Benjamin Nam 10-13 44-47kg
Benjamin Nam 10-13 48-51kg
Benjamin Nam 10-13 52-55kg
Benjamin Nữ 10-13 -33kg
Benjamin Nữ 10-13 34-37kg
Benjamin Nữ 10-13 38-43kg
Benjamin Nữ 10-13 44-47kg
Benjamin Nữ 10-13 48-51kg
Benjamin Nữ 10-13 52-55kg
Cadet Nam 14-15 -33kg
Cadet Nam 14-15 34-37kg
Cadet Nam 14-15 34-37kg
Cadet Nam 14-15 38-43kg
Cadet Nam 14-15 44-47kg
Cadet Nam 14-15 48-51kg
Cadet Nam 14-15 52-55kg
Cadet Nam 14-15 56-59kg
Cadet Nam 14-15 60-63kg
Cadet Nam 14-15 64-67kg
Cadet Nữ 14-15 -33kg
Cadet Nữ 14-15 34-37kg
Cadet nữ 14-15 38-43kg
Cadet nữ 14-15 44-47kg
Cadet nữ 14-15 48-51kg
Cadet nữ 14-15 52-55kg
Cadet nữ 14-15 56-59kg
Cadet nữ 14-15 60-63kg
Cadet nữ 14-15 64-67kg
Junior Nam 16-17 -33kg
Junior Nam 16-17 34-37kg
Junior Nam 16-17 38-43kg
Junior Nam 16-17 44-47kg
Junior Nam 16-17 48-51kg
Junior Nam 16-17 52-55kg
Junior Nam 16-17 56-59kg
Junior Nam 16-17 60-63kg
Junior Nam 16-17 64-67kg
Junior Nam 16-17 68-71kg
Junior Nữ 16-17 -33kg
Junior Nữ 16-17 34-37kg
Junior Nữ 16-17 38-43kg
Junior Nữ 16-17 44-47kg
Junior Nữ 16-17 48-51kg
Junior Nữ 16-17 52-55kg
Junior Nữ 16-17 56-59kg
Junior Nữ 16-17 60-63kg
Junior Nữ 16-17 64-67kg
Junior Nữ 16-17 68-71kg
Kun Kru Đôi nam
Kun Kru Đôi nữ
Kun Kru Đơn nam
Kun Kru Đơn nữ
Nam 14-16 -40kg Kun Khmer
Nam 14-16 40-43kg Kun Khmer
Nam 14-16 44-47kg Kun Khmer
Nam 14-16 48-51kg Kun Khmer
Nam 14-16 52-55kg Kun Khmer
Nam 14-16 56-59kg Kun Khmer
Nam 14-16 60-63kg Kun Khmer
Nam 14-16 64-67kg Kun Khmer
Nam 14-16 68-71kg Kun Khmer
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer
Nam 17-18 -45kg Kun Khmer
Nam 17-18 -80kg Kun Khmer
Nam 17-18 +80kg Kun Khmer
Nam 17-18 45-48kg Kun Khmer
Nam 17-18 48-51kg Kun Khmer
Nam 17-18 51-54kg Kun Khmer
Nam 17-18 54-57kg Kun Khmer
Nam 17-18 57-60kg Kun Khmer
Nam 17-18 60-63.5kg Kun Khmer
Nam 17-18 63.5-67kg Kun Khmer
Nam 17-18 67-70kg Kun Khmer
Nam 17-18 70-73kg Kun Khmer
Nam 17-40 -45kg Kun Khmer
Nam 17-40 -80kg Kun Khmer
Nam 17-40 +80kg Kun Khmer
Nam 17-40 45-48kg Kun Khmer
Nam 17-40 48-51kg Kun Khmer
Nam 17-40 51-54kg Kun Khmer
Nam 17-40 54-57kg Kun Khmer
Nam 17-40 57-60kg Kun Khmer
Nam 17-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nam 17-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nam 17-40 67-70kg Kun Khmer
Nam 17-40 70-73kg Kun Khmer
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer
Nữ 14-16 -40kg Kun Khmer
Nữ 14-16 40-43kg Kun Khmer
Nữ 14-16 44-47kg Kun Khmer
Nữ 14-16 48-51kg Kun Khmer
Nữ 14-16 52-55kg Kun Khmer
Nữ 14-16 56-59kg Kun Khmer
Nữ 14-16 60-63kg Kun Khmer
Nữ 14-16 64-67kg Kun Khmer
Nữ 14-16 68-71kg Kun Khmer
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer
Nữ 17-18 -45kg Kun Khmer
Nữ 17-18 -80kg Kun Khmer
Nữ 17-18 +80kg Kun Khmer
Nữ 17-18 45-48kg Kun Khmer
Nữ 17-18 48-51kg Kun Khmer
Nữ 17-18 51-54kg Kun Khmer
Nữ 17-18 54-57kg Kun Khmer
Nữ 17-18 57-60kg Kun Khmer
Nữ 17-18 60-63.5kg Kun Khmer
Nữ 17-18 63.5-67kg Kun Khmer
Nữ 17-18 67-70kg Kun Khmer
Nữ 17-18 70-73kg Kun Khmer
Nữ 17-40 -45kg Kun Khmer
Nữ 17-40 45-48kg Kun Khmer
Nữ 17-40 54-57kg Kun Khmer
Nữ 17-40 57-60kg Kun Khmer
Nữ 17-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nữ 17-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nữ 17-40 70-73kg Kun Khmer
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer
Senior A Nam 18-40 -45kg
Senior A Nam 18-40 +80kg
Senior A Nam 18-40 45-48kg
Senior A Nam 18-40 48-51kg
Senior A Nam 18-40 51-54kg
Senior A Nam 18-40 54-57kg
Senior A Nam 18-40 57-60kg
Senior A Nam 18-40 60-63.5kg
Senior A Nam 18-40 63.5-67kg
Senior A Nam 18-40 67-70kg
Senior A Nam 18-40 70-73kg
Senior A Nam 18-40 73-80kg
Senior A Nữ 18-40 -45kg
Senior A Nữ 18-40 +73kg
Senior A Nữ 18-40 45-48kg
Senior A Nữ 18-40 48-51kg
Senior A Nữ 18-40 51-54kg
Senior A Nữ 18-40 54-57kg
Senior A Nữ 18-40 57-60kg
Senior A Nữ 18-40 60-63.5kg
Senior A Nữ 18-40 60-63.5kg
Senior A Nữ 18-40 63.5-67kg
Senior A Nữ 18-40 67-70kg
Senior A Nữ 18-40 70-73kg
Senior B Nam 18-40 -45kg
Senior B Nam 18-40 -70kg
Senior B Nam 18-40 +80kg
Senior B Nam 18-40 45-48kg
Senior B Nam 18-40 48-51kg
Senior B Nam 18-40 51-54kg
Senior B Nam 18-40 54-57kg
Senior B Nam 18-40 57-60kg
Senior B Nam 18-40 60-63.5kg
Senior B Nam 18-40 63-67kg
Senior B Nam 18-40 70-73kg
Senior B Nam 18-40 73-80kg
Senior B Nữ 18-40 -45kg
Senior B Nữ 18-40 -48kg
Senior B Nữ 18-40 +73kg
Senior B Nữ 18-40 48-51kg
Senior B Nữ 18-40 51-54kg
Senior B Nữ 18-40 54-57kg
Senior B Nữ 18-40 57-60kg
Senior B Nữ 18-40 60-63.5kg
Senior B Nữ 18-40 63-67kg
Senior B Nữ 18-40 67-70kg
Senior B Nữ 18-40 70-73kg
test
test
test
test
Hạng cân cũ
Tất cả
120 kg (Nam)
30 kg (Nam)
33 kg (Nam)
36 kg (Nam)
40 kg (Nam)
42 kg (Nam)
44 kg (Nam)
44 kg (Nam)
45 kg (Nam)
46 kg (Nam)
48 kg (Nam)
49 kg (Nam)
50 kg (Nam)
52 kg (Nam)
54 kg (Nam)
55 kg (Nam)
56 kg (Nam)
60 kg (Nam)
63.5 kg (Nam)
64 kg (Nam)
66 kg (Nam)
67 kg (Nam)
69 kg (Nam)
75 kg (Nam)
81 kg (Nam)
91 kg (Nam)
40 kg (Nữ)
42 kg (Nữ)
44 kg (Nữ)
45 kg (Nữ)
46 kg (Nữ)
50 kg (Nữ)
51 kg (Nữ)
54 kg (Nữ)
56 kg (Nữ)
57 kg (Nữ)
60 kg (Nữ)
63 kg (Nữ)
63.5 kg (Nữ)
64 kg (Nữ)
69 kg (Nữ)
75 kg (Nữ)
99 kg (Nữ)
CLB
Tất cả
Afghanistan
An Giang
An Giang - VN
Bà Rịa Vũng Tàu
Bắc Giang
Bắc Kạn
Bạc Liêu
Bắc Ninh
Bắc Ninh Số 2
Bến Tre
Bình Dương
Bình Phước
Bình Thuận
Bình Định
Cà Mau
CAMBODIA
Cần Thơ
Cần Thơ - VN
Cần Thơ 2
Cao Bằng
CHINA
CLB Kickboxing Cần Thơ
CLB Kickboxing Hà Nội
CLB Kickboxing Hải Phòng
CLB Kickboxing TP.HCM
CLB Kickboxing Đà Nẵng
Công An Nhân Dân
Gia Lai
Gia Lai - VN
Gia Lai 1
Gia Lai 2
Hà Giang
Hà Nam
Hà Nội
Hà Tây
Hà Tĩnh
Hải Dương
Hải Phòng
Hải Phòng - VN
Hậu Giang
Hòa Bình
Hưng Yên
Hưng Yên - VN
Hưng Yên 1
INDIA
INDONESIA
Kazakhstan
Khánh Hòa
Khánh Hòa - VN
Kiên Giang
Kom Tum
Lai Châu
Lâm Đồng
Lạng Sơn
Lào Cai
Laos
Long An
MALAYSIA
Nam Định
Nghệ An
Nghệ An - VN
Ninh Bình
Ninh Thuận
Philippines
Phú Thọ
Phú Yên
Quân đội
Quân Đội Nhân Dân
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Ngãi
Quảng Ngãi - VN
Quảng Ninh
Quảng Trị
Quảng Trị
Sóc Trăng
Sơn La
SOUTH KOREA
Tây Ninh
Tây Ninh - VN
Test11111
test123123
Thái Bình
Thái Nguyên
Thái Nguyên - VN
Thái Nguyên 1
Thái Nguyên 2
Thanh Hóa
Thanh Hóa
Thanh Hóa - VN
Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Đồng Nai
Thừa Thiên Huế
Tiền Giang
TP. Hồ Chí Minh - VN
Trà Vinh
Tuyên Quang
Tuyên Quang - VN
Tuyên Quang 1
Tuyên Quang 2
Vĩnh Long
Vĩnh Long
Vĩnh Long - VN
Vĩnh Phúc
Yên Bái
Đà Nẵng
Đà Nẵng - VN
Đắk Lắk
Đắk Nông
Điện Biên
Đồng Nai - VN
Đồng Tháp
Đồng Tháp - VN
Xóa lọc
Lọc bảng xếp hạng
Xếp hạng cũ
Ranking mới
Hạng
Vận động viên
Giới tính
CLB
Điểm
51
Võ Nguyên Như Mộng
Nữ
Test11111
0
52
Châu Nguyễn Bảo Trâm
Nữ
Đồng Tháp
0
53
Võ Ngọc Thanh Vy
Nữ
Hậu Giang
0
54
Nguyễn Hồng Hạnh
Nữ
Đồng Tháp
0
55
Võ Lê Kim Phượng
Nữ
Hậu Giang
0
56
Trần Thị Bảo Ngân
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
57
Đinh Thị Y Dong
Nữ
Hậu Giang
0
58
Đinh Thị Y Bi
Nữ
Bến Tre
0
59
Huỳnh Thị Như Ý
Nữ
Vĩnh Long
0
60
Lê Thị Mỹ Tiên
Nữ
Vĩnh Long
0
61
Lê Thị Minh Thư
Nữ
Vĩnh Long
0
62
Hoàng Bùi Phương Trang
Nữ
Vĩnh Long
0
63
Nguyễn Lan Anh
Nữ
Bình Dương
0
64
Dơng Gur Rơ GLil
Nữ
Bình Dương
0
65
Lê Thụy Thuỳ Trang
Nữ
Thành phố Hồ Chí Minh
0
66
Phạm Dương Như Quỳnh
Nữ
Thành phố Hồ Chí Minh
0
67
Võ Thị Thanh Tuyền
Nữ
Long An
0
68
Trần Thị Thuỷ Tiên
Nữ
test123123
0
69
Trần Bảo Ngọc
Nữ
test123123
0
70
Nguyễn Thị Thuý Kiều
Nữ
test123123
0
71
Lý thị hương vị
Nữ
Cao Bằng
0
72
Tân Thị Như Ngọc
Nữ
Kiên Giang
0
73
Nguyễn Ngọc Kiều Phụng
Nữ
Kiên Giang
0
74
Tống Thị Bích Trâm
Nữ
Kiên Giang
0
75
Lê Thị Cẩm Nhung
Nữ
Kiên Giang
0
76
Trần Trâm Anh
Nữ
Kiên Giang
0
77
Trần Thị Yến Linh
Nữ
Kiên Giang
0
78
Huỳnh Ngọc Thảo Vy
Nữ
An Giang
0
79
Phan Thị Hồng Liên
Nữ
An Giang
0
80
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc
Nữ
An Giang
0
81
Nguyễn Thị Diễm My
Nữ
An Giang
0
82
Lê Thị Lài
Nữ
An Giang
0
83
Di Khánh Ngọc
Nữ
An Giang
0
84
Trần Khánh Băng
Nữ
An Giang
0
85
Trần Huỳnh Bích Trâm
Nữ
An Giang
0
86
Phùng Thị Hồng Ánh
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
87
Đinh Thị Dô Ên
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
88
Nguyễn Vũ Hà Linh
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
89
Trần Thị Bảo Ngân
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
90
Đinh Thị Duy Quế
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
91
Phạm Thanh Thuỷ
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
92
Nguyễn Vũ Bảo Ngọc
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
93
Đinh Thị Ri
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
94
Đặng Thị Ngọc
Nữ
Quân Đội Nhân Dân
0
95
Bùi Thị Yến Nhi
Nữ
Ninh Thuận
0
96
Lê Bảo Yến
Nữ
An Giang
0
97
Trần Thị Huỳnh Như
Nữ
Sóc Trăng
0
98
Nguyễn Thị Khả Ái
Nữ
Sóc Trăng
0
99
Nguyễn Lan Anh
Nữ
Bình Dương
0
100
Dơng Gur Rơ Glil
Nữ
Bình Dương
0
‹
1
2
›
Hạng
VĐV
CLB
Điểm
Trận
Thắng/Thua
KO/TKO
Đổi hạng
1
Lý Thị Thùy Lâm
Thái Nguyên 1
100
0
0/1
0
0
1
Võ Thị Kim Duyên
Tây Ninh
100
0
0/0
0
0
1
Hà Thị Lâm Anh
Thái Nguyên 1
100
0
0/0
0
0
1
Lê Thị Thùy Linh
Tây Ninh
100
0
0/0
0
0
1
Trương Thị Quỳnh Vy
Thanh Hóa
100
0
0/0
0
0
1
Trịnh Thị Mai
Thanh Hóa
100
0
0/0
0
0
1
Đặng Thị Ngọc
Cần Thơ
100
0
0/0
0
0
1
Đàm Thị Mai Anh
Bắc Ninh Số 2
100
0
0/0
0
0
1
Võ Thị Thanh Tuyền
Đồng Tháp
100
0
0/0
0
0
1
Trương Nguyễn Bảo Ngọc
Vĩnh Long
100
0
0/0
0
0
1
Tạ Thị Kim Yến
Thái Nguyên 1
100
0
0/0
0
0
1
Lê Thị Nhi
Gia Lai 2
100
0
0/0
0
0
1
Lê Nguyễn Khánh Linh
Gia Lai 1
100
0
0/0
0
0
1
Trần Võ Song Thương
Gia Lai 1
100
0
0/0
0
0
1
Trần Thị Hậu
Thanh Hóa
100
0
0/0
0
0
1
Hoàng Thị Thu
Thái Nguyên 1
100
0
0/0
0
0
1
Trần Thị Ánh Tuyết
Thái Nguyên 1
100
0
0/0
0
0
1
Võ Thị Ngọc Phượng
An Giang
100
0
0/0
0
0
2
Trần Thị Như Quỳnh
Tây Ninh
60
0
0/0
0
0
2
Đinh Thị Y Bi
Cần Thơ
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Thị Ngọc Kiều
Đồng Tháp
60
0
0/0
0
0
2
Hoàng Thùy Linh
Thái Nguyên 1
60
0
0/0
0
0
2
Trần Trâm Anh
Cần Thơ
60
0
0/0
0
0
2
Lê Nguyễn Bảo Trân
Đồng Tháp
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Thị Yến Nhi
Thái Nguyên
60
0
0/0
0
0
2
Trương Thị Ngọc Phụng
Cần Thơ
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Cẩm Nhung
Gia Lai 1
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Thị Tường
Tây Ninh
60
0
0/0
0
0
2
Trần Nguyễn Bảo Ngọc
Gia Lai
60
0
0/0
0
0
2
Trần Thị Tươi
Bắc Ninh Số 2
60
0
0/0
0
0
2
Bùi Thị Yến Nhi
Thành phố Đồng Nai
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Thị Yến Nhi
Thái Nguyên 1
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Võ Đoan Trang
Tây Ninh
60
0
0/0
0
0
2
Trương Nhã Phương
Cần Thơ
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Thành phố Hồ Chí Minh
60
0
0/0
0
0
2
Lê Thụy Kim Ngân
Vĩnh Long
60
0
0/0
0
0