Tra cứu xếp hạng mới theo ranking engine và dữ liệu xếp hạng cũ đã upload.
| Hạng | Vận động viên | Giới tính | CLB | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 151 |
|
Nam | Vĩnh Long | 0 |
| 152 |
|
Nam | Trà Vinh | 0 |
| 153 |
|
Nam | Vĩnh Long | 0 |
| 154 |
|
Nữ | Vĩnh Long | 0 |
| 155 |
|
Nữ | Vĩnh Long | 0 |
| 156 |
|
Nữ | Vĩnh Long | 0 |
| 157 |
|
Nữ | Vĩnh Long | 0 |
| 158 |
|
Nam | Bến Tre | 0 |
| 159 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 160 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 161 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 162 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 163 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 164 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 165 |
|
Nữ | Bình Dương | 0 |
| 166 |
|
Nữ | Bình Dương | 0 |
| 167 |
|
Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 168 |
|
Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 169 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 170 |
|
Nam | Tiền Giang | 0 |
| 171 |
|
Nữ | Long An | 0 |
| 172 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 173 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 174 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 175 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 176 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 177 |
|
Nữ | test123123 | 0 |
| 178 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 179 |
|
Nữ | test123123 | 0 |
| 180 |
|
Nữ | test123123 | 0 |
| 181 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 182 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 183 |
|
Nam | test123123 | 0 |
| 184 |
|
Nữ | Cao Bằng | 0 |
| 185 |
|
Nam | Cao Bằng | 0 |
| 186 |
|
Nữ | Kiên Giang | 0 |
| 187 |
|
Nữ | Kiên Giang | 0 |
| 188 |
|
Nữ | Kiên Giang | 0 |
| 189 |
|
Nữ | Kiên Giang | 0 |
| 190 |
|
Nữ | Kiên Giang | 0 |
| 191 |
|
Nữ | Kiên Giang | 0 |
| 192 |
|
Nam | Kiên Giang | 0 |
| 193 |
|
Nam | Kiên Giang | 0 |
| 194 |
|
Nam | Kiên Giang | 0 |
| 195 |
|
Nam | Kiên Giang | 0 |
| 196 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 197 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 198 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 199 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 200 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| Hạng | VĐV | CLB | Điểm | Trận | Thắng/Thua | KO/TKO | Đổi hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Đặng Bảo Nam | Gia Lai 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Thạch Luyện | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Hoàng Hoà | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Huỳnh Đăng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trương Thanh Thuận | Cần Thơ 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Cao Thành Nhân | Gia Lai 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Cẩm Nhung | Gia Lai 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Tường | Tây Ninh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Bảo Ngọc | Gia Lai 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trần Thị Tươi | Bắc Ninh Số 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đồng Nai | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Thái Nguyên 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Võ Đoan Trang | Tây Ninh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trương Nhã Phương | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Lâm Huy | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đinh Minh Tuân | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Lê Gia Huy | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Huỳnh Phúc Tiến | Cần Thơ 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Bảo Long | Quảng Trị | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đức Cường | Gia Lai 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Lý Cưng | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Xuân Dương | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Thái Nguyên 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Quyền | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phùng Phú Thuận | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Thụy Kim Ngân | Vĩnh Long | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |