Tra cứu xếp hạng mới theo ranking engine và dữ liệu xếp hạng cũ đã upload.
| Hạng | Vận động viên | Giới tính | CLB | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 201 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 202 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 203 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 204 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 205 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 206 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 207 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 208 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 209 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 210 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 211 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 212 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 213 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 214 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 215 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 216 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 217 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 218 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 219 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 220 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 221 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 222 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 223 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 224 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 225 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 226 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 227 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 228 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 229 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 230 |
|
Nữ | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 231 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 232 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 233 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 234 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 235 |
|
Nữ | Ninh Thuận | 0 |
| 236 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 237 |
|
Nữ | An Giang | 0 |
| 238 |
|
Nữ | Sóc Trăng | 0 |
| 239 |
|
Nữ | Sóc Trăng | 0 |
| 240 |
|
Nam | Sóc Trăng | 0 |
| 241 |
|
Nam | Sóc Trăng | 0 |
| 242 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 243 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 244 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 245 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 246 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 247 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 248 |
|
Nữ | Bình Dương | 0 |
| 249 |
|
Nữ | Bình Dương | 0 |
| 250 |
|
Nam | Vĩnh Long | 0 |
| Hạng | VĐV | CLB | Điểm | Trận | Thắng/Thua | KO/TKO | Đổi hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lý Thị Thùy Lâm | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Thị Kim Duyên | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Hà Thị Lâm Anh | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lê Thị Thùy Linh | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trương Thị Quỳnh Vy | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trịnh Thị Mai | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đặng Thị Ngọc | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đàm Thị Mai Anh | Bắc Ninh Số 2 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Phạm Quang Tân | Thành phố Hồ Chí Minh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lê Trần Hoàng Phong | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trương Đình Vàng | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lý Anh Tú | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Võ Đăng Khoa | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Chí Đạt | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Chí Thiện | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Hoàng Linh | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Vi Bảo Nam | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Thị Thanh Tuyền | Đồng Tháp | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trương Nguyễn Bảo Ngọc | Vĩnh Long | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Tạ Thị Kim Yến | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lê Thị Nhi | Gia Lai 2 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lê Nguyễn Khánh Linh | Gia Lai 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Võ Song Thương | Gia Lai 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Thị Hậu | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Hoàng Thị Thu | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Thị Ánh Tuyết | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Minh Ty | Thành phố Đồng Nai | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Huy Hoàng | Gia Lai 2 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Huỳnh Duy Em | Vĩnh Long | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Giô Suê | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Tấn Tài | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Đình Nam | Gia Lai 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Tạ Đức Dũ | Khánh Hòa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Vũ Đình Nhân | Hưng Yên | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Phạm Hoàng Hạo | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Hữu Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Văn Bí | Quảng Ngãi | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Phạm Công Minh | Quảng Ngãi | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Thị Ngọc Phượng | An Giang | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trần Thị Như Quỳnh | Tây Ninh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đinh Thị Y Bi | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Ngọc Kiều | Đồng Tháp | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Hoàng Thùy Linh | Thái Nguyên 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trần Trâm Anh | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Nguyễn Bảo Trân | Đồng Tháp | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Thái Nguyên 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trương Thị Ngọc Phụng | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đào Thiên Bảo | Tây Ninh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Văn Niễn | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |