Giới thiệu chuyên môn
Chưa cập nhật mô tả chuyên môn cho HLV này.
Kinh nghiệm và thành tích huấn luyện
Chưa cập nhật kinh nghiệm huấn luyện.
Vận động viên đang hướng dẫn
| VĐV | CLB | Cấp độ | Thể trạng | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành Khang | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 54kg kg / 1.65 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Lê Nhân | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 66 kg / 1.70 cm | Xem hồ sơ |
| Phùng Thị Hồng Ánh | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 42 kg / 1.5 cm | Xem hồ sơ |
| Đỗ Hữu Tuấn Kiệt | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 44kg kg / 1.50 cm | Xem hồ sơ |
| Đinh Thị Dô Ên | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 46 kg / 1.52 cm | Xem hồ sơ |
| Phạm Văn Ninh | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 46kg kg / 1.55 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Vũ Hà Linh | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 48 kg / 1.50 cm | Xem hồ sơ |
| Trần Thị Bảo Ngân | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 50 kg / 1.60 cm | Xem hồ sơ |
| Đinh Thị Duy Quế | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 52 kg / 1.60 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Vũ Bảo Ngọc | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 57 kg / 1.60 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Nguyễn Nhật Anh | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 50kg kg / 1.60 cm | Xem hồ sơ |
| Đặng Thị Ngọc | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 63 kg / 1.56 cm | Xem hồ sơ |
| Arâl Alech | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 63 kg / 1.70 cm | Xem hồ sơ |
| AVÔ HIU | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 52kg kg / 1.60 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Đình Thành | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 60 kg / 1.70 cm | Xem hồ sơ |
| Đinh Hoá | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 54kg kg / 1.65 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Trọng Gia Phong | Quân Đội Nhân Dân | Chưa phân hạng | 57 kg / 1.67 cm | Xem hồ sơ |
