Giới thiệu chuyên môn
Thành viên Liên đoàn Kickboxing Việt Nam
Kinh nghiệm và thành tích huấn luyện
Chưa cập nhật kinh nghiệm huấn luyện.
Vận động viên đang hướng dẫn
| VĐV | CLB | Cấp độ | Thể trạng | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 44 kg / 1.56 cm | Xem hồ sơ |
| Lê Hoàng Phú | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 60 kg / 1.69 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Hồng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 42 kg / 1.58 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Thanh Tùng | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 48 kg / 1.65 cm | Xem hồ sơ |
| Dương Thế An | An Giang | Chưa phân hạng | 50 kg / 1.64 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Đức Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 52 kg / 1.60 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Quang Vinh | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 49 kg / 1.60 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Hoàng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 56 kg / 1.60 cm | Xem hồ sơ |
| Phan Trần Gia Huy | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 60 kg / 1.65 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Ngọc Thảo Vy | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 42 kg / 1.56 cm | Xem hồ sơ |
| Trần Thị Thu Hà | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 44 kg / 1.56 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Hồng Ngọc Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 48 kg / 1.58 cm | Xem hồ sơ |
| Lê Thị Thuỳ Trang | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 50 kg / 1.62 cm | Xem hồ sơ |
| Từ Dương Như Quỳnh | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 52 kg / 1.58 cm | Xem hồ sơ |
| Phạm Dương Như Quỳnh | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 44 kg / 1.56 cm | Xem hồ sơ |
| Huỳnh Thiên Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 50 kg / 1.57 cm | Xem hồ sơ |
| Dương Thế An | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 50 kg / 1.62 cm | Xem hồ sơ |
| Lê Thụy Thuỳ Trang | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 50kg kg / 1.57 cm | Xem hồ sơ |
| Phạm Dương Như Quỳnh | Thành phố Hồ Chí Minh | Chưa phân hạng | 44kg kg / 1.50 cm | Xem hồ sơ |
