Giới thiệu chuyên môn
Chưa cập nhật mô tả chuyên môn cho HLV này.
Kinh nghiệm và thành tích huấn luyện
HLV Cấp Quốc Gia
Vận động viên đang hướng dẫn
| VĐV | CLB | Cấp độ | Thể trạng | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Võ Ngọc Hân | Test11111 | Chưa phân hạng | 48kg kg / 1.63 cm | Xem hồ sơ |
| Đoàn Mạnh Hoà | Test11111 | Chưa phân hạng | 63 kg / 1.76 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Mộng Cầm | Test11111 | Chưa phân hạng | 69kg kg / 1.66 cm | Xem hồ sơ |
| Võ Hoàng Linh | Test11111 | Chưa phân hạng | 60 kg / 1.86 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Phạm Tấn Đạt | Test11111 | Chưa phân hạng | 57 kg / 1.72 cm | Xem hồ sơ |
| Võ Thị Kim Duyên | Test11111 | Chưa phân hạng | 44kg kg / 1.56 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Võ Đăng Khoa | Test11111 | Chưa phân hạng | 54 kg / 1.76 cm | Xem hồ sơ |
| Nguyễn Thị Tường | Test11111 | Chưa phân hạng | 48kg kg / 1.61 cm | Xem hồ sơ |
| Lê Hoài Nam | Test11111 | Chưa phân hạng | 52 kg / 1.70 cm | Xem hồ sơ |
| Võ Ngọc Khoa | Test11111 | Chưa phân hạng | 54kg kg / 1.56 cm | Xem hồ sơ |
| Hồ Diên Đạt | Test11111 | Chưa phân hạng | 50 kg / 1.66 cm | Xem hồ sơ |
| Lê Thị Thuỳ Linh | Test11111 | Chưa phân hạng | 52kg kg / 1.62 cm | Xem hồ sơ |
| Lê Trần Hoàng Phong | Test11111 | Chưa phân hạng | 42 kg / 1.62 cm | Xem hồ sơ |
| Hứa Nguyễn Anh Thư | Test11111 | Chưa phân hạng | 56kg kg / 1.66 cm | Xem hồ sơ |
| Huỳnh Thị Yến Thảo | Test11111 | Chưa phân hạng | 52 kg / 1.63 cm | Xem hồ sơ |
| Đỗ Thị Ngọc Hân | Test11111 | Chưa phân hạng | 40kg kg / 1.53 cm | Xem hồ sơ |
| Hứa Nguyễn Anh Thi | Test11111 | Chưa phân hạng | 48 kg / 1.63 cm | Xem hồ sơ |
| Võ Nguyên Như Mộng | Test11111 | Chưa phân hạng | 42kg kg / 1.50 cm | Xem hồ sơ |
