Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 |
Đỗ Thanh Dũng
|
Nam | 0 |
| 22 |
Nguyễn Hoàn Thành
|
Nam | 0 |
| 23 |
Trương Minh Quân
|
Nam | 0 |
| 24 |
Đỗ Minh Chiến
|
Nam | 0 |
| 25 |
AVÔ HIU
|
Nam | 0 |
| 26 |
Hồ Diên Mạnh
|
Nam | 0 |
| 27 |
Dương Thế An
|
Nam | 0 |
| 28 |
Lê Thanh Nguyên
|
Nam | 0 |
| 29 |
Trần Gia Khiêm
|
Nam | 0 |
| 30 |
Thái Diệp Quốc Bảo
|
Nam | 0 |
| 31 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Nam | 0 |
| 32 |
Đinh Văn Hải
|
Nam | 0 |
| 33 |
Trần Quốc Minh
|
Nam | 0 |
| 34 |
Nguyễn Đình Thành
|
Nam | 0 |
| 35 |
Nguyễn Thành Trung
|
Nam | 0 |
| 36 |
Nguyễn Đức Thiện
|
Nam | 0 |
| 37 |
Nguyễn Minh Quân
|
Nam | 0 |
| 38 |
Đinh Hoá
|
Nam | 0 |
| 39 |
Nguyễn Trường Thọ
|
Nam | 0 |
| 40 |
Nguyễn Quang Vinh
|
Nam | 0 |
