Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 |
Trần Minh Tiến
|
Nam | 0 |
| 42 |
Nguyễn Thành Khang
|
Nam | 0 |
| 43 |
Đinh Chí Thiện
|
Nam | 0 |
| 44 |
Võ Hoàng Hòa
|
Nam | 0 |
| 45 |
Trần Trí Trọng
|
Nam | 0 |
| 46 |
Đỗ Văn Thiện Ngân
|
Nam | 0 |
| 47 |
Trương Gia Khải
|
Nam | 0 |
| 48 |
Nguyễn Thanh Cường
|
Nam | 0 |
| 49 |
Hoàng Trung Nguyên
|
Nam | 0 |
| 50 |
Đoàn Mạnh Hoà
|
Nam | 0 |
| 51 |
Hầu a hồng
|
Nam | 0 |
| 52 |
Phan Trung Kiên
|
Nam | 0 |
| 53 |
Nguyễn Hoàng Tiến
|
Nam | 0 |
| 54 |
Nguyễn Nhật Minh
|
Nam | 0 |
| 55 |
Nguyễn Tấn Thành
|
Nam | 0 |
| 56 |
Nguyễn Lê Nhân
|
Nam | 0 |
| 57 |
Hà Lê Trí
|
Nam | 0 |
| 58 |
Đinh Tuấn Phong
|
Nam | 0 |
| 59 |
Võ Minh Triết
|
Nam | 0 |
| 60 |
Võ Hoàng Linh
|
Nam | 0 |
