Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 121 |
Nguyễn Quang Đạt
|
Nam | 0 |
| 122 |
Đặng Đức Huyên
|
Nam | 0 |
| 123 |
Nguyễn Hoàn Thành
|
Nam | 0 |
| 124 |
Trương Minh Quân
|
Nam | 0 |
| 125 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Nam | 0 |
| 126 |
Đinh Văn Hải
|
Nam | 0 |
| 127 |
Lê Thanh trí
|
Nam | 0 |
| 128 |
Huỳnh Chấn Hưng
|
Nam | 0 |
| 129 |
Đỗ Đức Thường
|
Nam | 0 |
| 130 |
Nguyễn Đức Thiện
|
Nam | 0 |
| 131 |
Huỳnh Chí Thức
|
Nam | 0 |
| 132 |
Dương Minh Tuyến
|
Nam | 0 |
| 133 |
Đinh Hồng Quang
|
Nam | 0 |
| 134 |
Nguyễn Hoàng Dương
|
Nam | 0 |
| 135 |
Lê Nhật Hoàng
|
Nam | 0 |
| 136 |
Đặng Đức Huyên
|
Nam | 0 |
| 137 |
Trần Chí Nguyện
|
Nam | 0 |
| 138 |
Phùng Duy Khánh
|
Nam | 0 |
| 139 |
Phùng Ngọc Thạch
|
Nam | 0 |
| 140 |
Nguyễn Quang Vinh
|
Nam | 0 |
