Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 |
Nguyễn Mộng Cầm
|
Nữ | 0 |
| 62 |
Lê Thị Lài
|
Nữ | 0 |
| 63 |
Đinh Thị Thát
|
Nữ | 0 |
| 64 |
Phạm Dương Như Quỳnh
|
Nữ | 0 |
| 65 |
Võ Thị Thanh Tuyền
|
Nữ | 0 |
| 66 |
Nguyễn Lan Anh
|
Nữ | 0 |
| 67 |
Trần Thị Tường Vy
|
Nữ | 0 |
| 68 |
Võ Thị Kim Duyên
|
Nữ | 0 |
| 69 |
Di Khánh Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 70 |
Đinh Thị RuNa
|
Nữ | 0 |
| 71 |
Trần Thị Thuỷ Tiên
|
Nữ | 0 |
| 72 |
Dơng Gur Rơ Glil
|
Nữ | 0 |
| 73 |
Nguyễn Ngọc Thảo Vy
|
Nữ | 0 |
| 74 |
Nguyễn Thị Tường
|
Nữ | 0 |
| 75 |
Trần Khánh Băng
|
Nữ | 0 |
| 76 |
Mai Ngọc Tuyết
|
Nữ | 0 |
| 77 |
Võ Ngọc Khoa
|
Nữ | 0 |
| 78 |
Trần Huỳnh Bích Trâm
|
Nữ | 0 |
| 79 |
Nguyễn Phạm Lê Huyền
|
Nữ | 0 |
| 80 |
Trần Bảo Ngọc
|
Nữ | 0 |
