Tra cứu xếp hạng mới theo ranking engine và dữ liệu xếp hạng cũ đã upload.
| Hạng | Vận động viên | Giới tính | CLB | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 51 |
|
Nam | Sóc Trăng | 0 |
| 52 |
|
Nam | Sóc Trăng | 0 |
| 53 |
|
Nam | Test11111 | 0 |
| 54 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 55 |
|
Nam | Test11111 | 0 |
| 56 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 57 |
|
Nam | Test11111 | 0 |
| 58 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 59 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 60 |
|
Nam | Test11111 | 0 |
| 61 |
|
Nam | An Giang | 0 |
| 62 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 63 |
|
Nam | Test11111 | 0 |
| 64 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 65 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 66 |
|
Nam | Test11111 | 0 |
| 67 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 68 |
|
Nam | Test11111 | 0 |
| 69 |
|
Nam | Lâm Đồng | 0 |
| 70 |
|
Nam | Lâm Đồng | 0 |
| 71 |
|
Nam | Bạc Liêu | 0 |
| 72 |
|
Nam | Trà Vinh | 0 |
| 73 |
|
Nam | Bạc Liêu | 0 |
| 74 |
|
Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 |
| 75 |
|
Nam | Bạc Liêu | 0 |
| 76 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 77 |
|
Nam | Bạc Liêu | 0 |
| 78 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 79 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 80 |
|
Nam | Đồng Tháp | 0 |
| 81 |
|
Nam | Đồng Tháp | 0 |
| 82 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 83 |
|
Nam | Đồng Tháp | 0 |
| 84 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 85 |
|
Nam | Đồng Tháp | 0 |
| 86 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 87 |
|
Nam | Đồng Tháp | 0 |
| 88 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 89 |
|
Nam | Quân Đội Nhân Dân | 0 |
| 90 |
|
Nam | Hậu Giang | 0 |
| 91 |
|
Nam | Bến Tre | 0 |
| 92 |
|
Nam | Trà Vinh | 0 |
| 93 |
|
Nam | Vĩnh Long | 0 |
| 94 |
|
Nam | Trà Vinh | 0 |
| 95 |
|
Nam | Vĩnh Long | 0 |
| 96 |
|
Nam | Bến Tre | 0 |
| 97 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 98 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 99 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| 100 |
|
Nam | Bình Dương | 0 |
| Hạng | VĐV | CLB | Điểm | Trận | Thắng/Thua | KO/TKO | Đổi hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Tân | Thành phố Hồ Chí Minh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lê Trần Hoàng Phong | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trương Đình Vàng | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Lý Anh Tú | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Võ Đăng Khoa | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Chí Đạt | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Chí Thiện | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Hoàng Linh | Tây Ninh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Vi Bảo Nam | Thanh Hóa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Minh Ty | Thành phố Đồng Nai | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Võ Huy Hoàng | Gia Lai 2 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Huỳnh Duy Em | Vĩnh Long | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Giô Suê | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Tấn Tài | Cần Thơ 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Trần Đình Nam | Gia Lai 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Tạ Đức Dũ | Khánh Hòa | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Vũ Đình Nhân | Hưng Yên | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Phạm Hoàng Hạo | Thái Nguyên 1 | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Nguyễn Hữu Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Đinh Văn Bí | Quảng Ngãi | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 1 | Phạm Công Minh | Quảng Ngãi | 100 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đào Thiên Bảo | Tây Ninh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Văn Niễn | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đặng Bảo Nam | Gia Lai 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Thạch Luyện | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Hoàng Hoà | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Huỳnh Đăng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Trương Thanh Thuận | Cần Thơ 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Cao Thành Nhân | Gia Lai 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Lâm Huy | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Đinh Minh Tuân | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Lê Gia Huy | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Huỳnh Phúc Tiến | Cần Thơ 2 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Bảo Long | Quảng Trị | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đức Cường | Gia Lai 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Lý Cưng | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Xuân Dương | Thành phố Hồ Chí Minh | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Thái Nguyên 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Quyền | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 | Phùng Phú Thuận | Cần Thơ 1 | 60 | 0 | 0/0 | 0 | 0 |