Kickboxingrankingvietnam@gmai.com
Liên hệ quảng cáo: 0979.666.551
Trang chủ
Thành viên
Võ sĩ
Huấn luyện viên
Trọng tài
Bảng xếp hạng
BXH nam
BXH nữ
BXH tất cả
Giải đấu
Danh sách giải đấu
Giải đang thi đấu
Mua vé online
Giải vô địch Kun Khmer các đội mạnh toàn quốc năm 2026
Trình chiếu - Giải vô địch Kun Khmer các đội mạnh toàn quốc năm 2026
Mua vé online
Tin tức
Bài viết
Video
Đăng nhập
Đăng ký
Kickboxing Ranking VN
Bảng xếp hạng vận động viên
Tra cứu xếp hạng mới theo ranking engine và dữ liệu xếp hạng cũ đã upload.
195
Hồ sơ xếp hạng
Mùa giải mới
Tất cả
Mùa giải Kun Khmer 2026
Giới tính
Tất cả
Nam
Nữ
Hạng cân mới
Tất cả
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer
Nam 17-40 -45kg Kun Khmer
Nam 17-40 -80kg Kun Khmer
Nam 17-40 +80kg Kun Khmer
Nam 17-40 45-48kg Kun Khmer
Nam 17-40 48-51kg Kun Khmer
Nam 17-40 51-54kg Kun Khmer
Nam 17-40 54-57kg Kun Khmer
Nam 17-40 57-60kg Kun Khmer
Nam 17-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nam 17-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nam 17-40 67-70kg Kun Khmer
Nam 17-40 70-73kg Kun Khmer
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer
Nữ 17-40 -45kg Kun Khmer
Nữ 17-40 45-48kg Kun Khmer
Nữ 17-40 54-57kg Kun Khmer
Nữ 17-40 57-60kg Kun Khmer
Nữ 17-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nữ 17-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nữ 17-40 70-73kg Kun Khmer
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer
Hạng cân cũ
Tất cả
120 kg (Nam)
30 kg (Nam)
33 kg (Nam)
36 kg (Nam)
40 kg (Nam)
42 kg (Nam)
44 kg (Nam)
44 kg (Nam)
45 kg (Nam)
46 kg (Nam)
48 kg (Nam)
49 kg (Nam)
50 kg (Nam)
52 kg (Nam)
54 kg (Nam)
55 kg (Nam)
56 kg (Nam)
60 kg (Nam)
63.5 kg (Nam)
64 kg (Nam)
66 kg (Nam)
67 kg (Nam)
69 kg (Nam)
75 kg (Nam)
81 kg (Nam)
91 kg (Nam)
40 kg (Nữ)
42 kg (Nữ)
44 kg (Nữ)
45 kg (Nữ)
46 kg (Nữ)
50 kg (Nữ)
51 kg (Nữ)
54 kg (Nữ)
56 kg (Nữ)
57 kg (Nữ)
60 kg (Nữ)
63 kg (Nữ)
63.5 kg (Nữ)
64 kg (Nữ)
69 kg (Nữ)
75 kg (Nữ)
99 kg (Nữ)
CLB
Tất cả
An Giang
Bà Rịa Vũng Tàu
Bắc Giang
Bắc Kạn
Bạc Liêu
Bắc Ninh
Bắc Ninh Số 2
Bến Tre
Bình Dương
Bình Phước
Bình Thuận
Bình Định
Cà Mau
Cần Thơ 1
Cần Thơ 2
Cao Bằng
CLB Kickboxing Cần Thơ
CLB Kickboxing Hà Nội
CLB Kickboxing Hải Phòng
CLB Kickboxing TP.HCM
CLB Kickboxing Đà Nẵng
Công An Nhân Dân
Gia Lai
Gia Lai 1
Gia Lai 2
Hà Giang
Hà Nam
Hà Nội
Hà Tây
Hà Tĩnh
Hải Dương
Hải Phòng
Hậu Giang
Hòa Bình
Hưng Yên
Hưng Yên 1
Khánh Hòa
Kiên Giang
Kom Tum
Lai Châu
Lâm Đồng
Lạng Sơn
Lào Cai
Long An
Nam Định
Nghệ An
Ninh Bình
Ninh Thuận
Phú Thọ
Phú Yên
Quân đội
Quân Đội Nhân Dân
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Ngãi
Quảng Ninh
Quảng Trị
Quảng Trị
Sóc Trăng
Sơn La
Tây Ninh
Test11111
test123123
Thái Bình
Thái Nguyên
Thái Nguyên 1
Thái Nguyên 2
Thanh Hóa
Thanh Hóa
Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Đồng Nai
Thừa Thiên Huế
Tiền Giang
Trà Vinh
Tuyên Quang
Tuyên Quang 1
Tuyên Quang 2
Vĩnh Long
Vĩnh Long
Vĩnh Phúc
Yên Bái
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Điện Biên
Đồng Tháp
Xóa lọc
Lọc bảng xếp hạng
Xếp hạng cũ
Ranking mới
Hạng
Vận động viên
Giới tính
CLB
Điểm
151
Trương An Minh
Nam
Vĩnh Long
0
152
Nguyễn Trọng Quân
Nam
Vĩnh Long
0
153
Huỳnh Tuấn Kiệt
Nam
Vĩnh Long
0
‹
1
2
3
4
›
Hạng
VĐV
CLB
Điểm
Trận
Thắng/Thua
KO/TKO
Đổi hạng
1
Phạm Quang Tân
Thành phố Hồ Chí Minh
100
0
0/0
0
0
1
Lê Trần Hoàng Phong
Tây Ninh
100
0
0/0
0
0
1
Trương Đình Vàng
Cần Thơ 1
100
0
0/0
0
0
1
Lý Anh Tú
Thái Nguyên 1
100
0
0/0
0
0
1
Nguyễn Võ Đăng Khoa
Tây Ninh
100
0
0/0
0
0
1
Nguyễn Chí Đạt
Thanh Hóa
100
0
0/0
0
0
1
Đinh Chí Thiện
Cần Thơ 1
100
0
0/0
0
0
1
Võ Hoàng Linh
Tây Ninh
100
0
0/0
0
0
1
Vi Bảo Nam
Thanh Hóa
100
0
0/0
0
0
1
Trần Minh Ty
Thành phố Đồng Nai
100
0
0/0
0
0
1
Võ Huy Hoàng
Gia Lai 2
100
0
0/0
0
0
1
Huỳnh Duy Em
Vĩnh Long
100
0
0/0
0
0
1
Đinh Giô Suê
Cần Thơ 1
100
0
0/0
0
0
1
Nguyễn Tấn Tài
Cần Thơ 1
100
0
0/0
0
0
1
Trần Đình Nam
Gia Lai 1
100
0
0/0
0
0
1
Tạ Đức Dũ
Khánh Hòa
100
0
0/0
0
0
1
Vũ Đình Nhân
Hưng Yên
100
0
0/0
0
0
1
Phạm Hoàng Hạo
Thái Nguyên 1
100
0
0/0
0
0
1
Nguyễn Hữu Sơn
Thành phố Hồ Chí Minh
100
0
0/0
0
0
1
Đinh Văn Bí
Quảng Ngãi
100
0
0/0
0
0
1
Phạm Công Minh
Quảng Ngãi
100
0
0/0
0
0
2
Đào Thiên Bảo
Tây Ninh
60
0
0/0
0
0
2
Phan Văn Niễn
Cần Thơ 1
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Anh Tuấn
Thành phố Hồ Chí Minh
60
0
0/0
0
0
2
Đặng Bảo Nam
Gia Lai 2
60
0
0/0
0
0
2
Thạch Luyện
Thành phố Hồ Chí Minh
60
0
0/0
0
0
2
Võ Hoàng Hoà
Cần Thơ 1
60
0
0/0
0
0
2
Huỳnh Đăng Phúc
Thành phố Hồ Chí Minh
60
0
0/0
0
0
2
Trương Thanh Thuận
Cần Thơ 2
60
0
0/0
0
0
2
Võ Cao Thành Nhân
Gia Lai 2
60
0
0/0
0
0
2
Võ Lâm Huy
Cần Thơ 1
60
0
0/0
0
0
2
Đinh Minh Tuân
Cần Thơ 1
60
0
0/0
0
0
2
Phạm Lê Gia Huy
Cần Thơ 1
60
0
0/0
0
0
2
Bùi Trần Anh Tuấn
Thành phố Hồ Chí Minh
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Huỳnh Phúc Tiến
Cần Thơ 2
60
0
0/0
0
0
2
Phạm Bảo Long
Quảng Trị
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Đức Cường
Gia Lai 1
60
0
0/0
0
0
2
Lý Cưng
Thành phố Hồ Chí Minh
60
0
0/0
0
0
2
Lê Xuân Dương
Thành phố Hồ Chí Minh
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Mạnh Hoàn
Thái Nguyên 1
60
0
0/0
0
0
2
Nguyễn Ngọc Quyền
Cần Thơ 1
60
0
0/0
0
0
2
Phùng Phú Thuận
Cần Thơ 1
60
0
0/0
0
0