Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 181 |
Thái Diệp Quốc Bảo
|
Nam | 0 |
| 182 |
Đỗ Đức Thường
|
Nam | 0 |
| 183 |
Quách Thành Tài
|
Nam | 0 |
| 184 |
Võ Minh Triết
|
Nam | 0 |
| 185 |
Lê Thanh Nguyên
|
Nam | 0 |
| 186 |
Trần Chí Nguyện
|
Nam | 0 |
| 187 |
Nguyễn Thành Khang
|
Nam | 0 |
| 188 |
Nguyễn văn Gia Tưởng
|
Nam | 0 |
| 189 |
Nguyễn Đỗ Ngọc Anh
|
Nữ | 0 |
| 190 |
Nguyễn Phạm Lê Huyền
|
Nữ | 0 |
| 191 |
Nguyễn Ngọc Thảo Vy
|
Nữ | 0 |
| 192 |
Trần Thị Thu Hà
|
Nữ | 0 |
| 193 |
Phạm Dương Như Quỳnh
|
Nữ | 0 |
| 194 |
Võ Thị Kim Duyên
|
Nữ | 0 |
| 195 |
Lê Thị Minh Thư
|
Nữ | 0 |
| 196 |
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 197 |
Nguyễn Thị Phương Chi
|
Nữ | 0 |
| 198 |
Phùng Ngọc Thạch
|
Nam | 0 |
| 199 |
Nguyễn Tiến Đạt
|
Nam | 0 |
| 200 |
Võ Bảo Toàn
|
Nam | 0 |
