Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 141 |
Nguyễn Thị Ngọc Yến
|
Nữ | 0 |
| 142 |
Lương Bảo Hoàng
|
Nam | 0 |
| 143 |
Võ Nguyên Như Mộng
|
Nữ | 0 |
| 144 |
Trần Bảo Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 145 |
Nguyễn Quang Đạt
|
Nam | 0 |
| 146 |
Dơng Gur Rơ Glil
|
Nữ | 0 |
| 147 |
Nông Thị Nga
|
Nữ | 0 |
| 148 |
Nguyễn Hoàng Phương Vy
|
Nữ | 0 |
| 149 |
Lê Hoàng Phú
|
Nam | 0 |
| 150 |
Nguyễn Mộng Cầm
|
Nữ | 0 |
| 151 |
Lê Nhật Hoàng
|
Nam | 0 |
| 152 |
Đặng Hữu Trọng
|
Nam | 0 |
| 153 |
Huỳnh Ngọc Thảo Vy
|
Nữ | 0 |
| 154 |
Đinh Hoá
|
Nam | 0 |
| 155 |
Đinh Chí Thiện
|
Nam | 0 |
| 156 |
Mai Ngọc Tuyết
|
Nữ | 0 |
| 157 |
Kră Jăn Ha Than
|
Nam | 0 |
| 158 |
Nguyễn Văn Hoàng Nhật
|
Nam | 0 |
| 159 |
Nguyễn Thị Thuý Kiều
|
Nữ | 0 |
| 160 |
Dương Minh Tuyến
|
Nam | 0 |
