Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 201 |
Phùng Duy Khánh
|
Nam | 0 |
| 202 |
Lê Thị Xuân Trúc
|
Nữ | 0 |
| 203 |
Trương Nhã Phương
|
Nữ | 0 |
| 204 |
Nguyễn Thanh Cường
|
Nam | 0 |
| 205 |
Đặng Văn Đô
|
Nam | 0 |
| 206 |
Lê Thị Xuân Hòa
|
Nữ | 0 |
| 207 |
Đỗ Văn Thiện Ngân
|
Nam | 0 |
| 208 |
Lâm Minh Hy
|
Nam | 0 |
| 209 |
Lê Quốc Trinh
|
Nam | 0 |
| 210 |
Đinh Thị Duy Quế
|
Nữ | 0 |
| 211 |
Đặng Quốc Huy
|
Nam | 0 |
| 212 |
Đinh Thị Tú Quyên
|
Nữ | 0 |
| 213 |
Nguyễn Hoàng Tiến
|
Nam | 0 |
| 214 |
Trần Ngọc Khánh Như
|
Nữ | 0 |
| 215 |
Đỗ Thị Ngọc Hân
|
Nữ | 0 |
| 216 |
Trần Thị Thuỷ Tiên
|
Nữ | 0 |
| 217 |
Trần Trọng Thiên Hoàng
|
Nam | 0 |
| 218 |
Nguyễn Hồng Phúc
|
Nam | 0 |
| 219 |
Lê Văn Thịnh
|
Nam | 0 |
| 220 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Nam | 0 |
