Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 221 |
Nguyễn Thị Khả Ái
|
Nữ | 0 |
| 222 |
Hoàng Trọng Vỹ
|
Nam | 0 |
| 223 |
Võ Hoàng Hòa
|
Nam | 0 |
| 224 |
Trương Đình Vàng
|
Nam | 0 |
| 225 |
Trần Trí Trọng
|
Nam | 0 |
| 226 |
Tân Thị Như Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 227 |
Đỗ Hữu Tuấn Kiệt
|
Nam | 0 |
| 228 |
Thái Diệp Quốc Bảo
|
Nam | 0 |
| 229 |
Đỗ Đức Thường
|
Nam | 0 |
| 230 |
Quách Thành Tài
|
Nam | 0 |
| 231 |
Lê Hoài Nam
|
Nam | 0 |
| 232 |
Nguyễn Hoàng Phúc
|
Nam | 0 |
| 233 |
Nguyễn Hữu Tài
|
Nam | 0 |
| 234 |
Nguyễn Lan Anh
|
Nữ | 0 |
| 235 |
Lê Thị Lài
|
Nữ | 0 |
| 236 |
Nguyễn văn Gia Tưởng
|
Nam | 0 |
| 237 |
Nguyễn Đỗ Ngọc Anh
|
Nữ | 0 |
| 238 |
Nguyễn Phạm Lê Huyền
|
Nữ | 0 |
| 239 |
Võ Ngọc Khoa
|
Nữ | 0 |
| 240 |
Phan Trần Gia Huy
|
Nam | 0 |
