Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 101 |
Trần Thế An
|
Nam | 0 |
| 102 |
Lê Lê Độ Nhân
|
Nam | 0 |
| 103 |
Nguyễn Đình Thành
|
Nam | 0 |
| 104 |
Nguyễn Vũ Bảo Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 105 |
Đinh Thị Su My
|
Nữ | 0 |
| 106 |
Dương Thành Đạt
|
Nam | 0 |
| 107 |
Nguyễn Thị Ngọc Yến
|
Nữ | 0 |
| 108 |
Phan Trần Gia Huy
|
Nam | 0 |
| 109 |
Dơng Gur Rơ GLil
|
Nữ | 0 |
| 110 |
Võ Nguyên Như Mộng
|
Nữ | 0 |
| 111 |
Trần Bảo Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 112 |
Nguyễn Quang Đạt
|
Nam | 0 |
| 113 |
Dơng Gur Rơ Glil
|
Nữ | 0 |
| 114 |
Nông Thị Nga
|
Nữ | 0 |
| 115 |
Nguyễn Hoàng Phương Vy
|
Nữ | 0 |
| 116 |
Võ Lê Kim Phượng
|
Nữ | 0 |
| 117 |
Đoàn Mạnh Hoà
|
Nam | 0 |
| 118 |
Võ Minh Triết
|
Nam | 0 |
| 119 |
Nguyễn Mộng Cầm
|
Nữ | 0 |
| 120 |
Đặng Hữu Trọng
|
Nam | 0 |
