Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 161 |
Nguyễn Trường Thọ
|
Nam | 0 |
| 162 |
Nguyễn Hoàng Dương
|
Nam | 0 |
| 163 |
Huỳnh Tuấn Kiệt
|
Nam | 0 |
| 164 |
Trần Nguyễn Bảo Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 165 |
Đào Huy Hoàn
|
Nam | 0 |
| 166 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Nam | 0 |
| 167 |
Nguyễn Thanh Cường
|
Nam | 0 |
| 168 |
Nguyễn Hồng Hạnh
|
Nữ | 0 |
| 169 |
Hầu a hồng
|
Nam | 0 |
| 170 |
Phùng Thị Hồng Ánh
|
Nữ | 0 |
| 171 |
Lê Bảo Yến
|
Nữ | 0 |
| 172 |
Lê Hoàng Việt
|
Nam | 0 |
| 173 |
Kiều Đình Sơn
|
Nam | 0 |
| 174 |
Dương Thế An
|
Nam | 0 |
| 175 |
Nguyễn Thị Tường
|
Nữ | 0 |
| 176 |
Trương Hải Biền
|
Nam | 0 |
| 177 |
Nguyễn Thị Diễm My
|
Nữ | 0 |
| 178 |
Trần Văn Phát
|
Nam | 0 |
| 179 |
Lê Hoài Nam
|
Nam | 0 |
| 180 |
Nguyễn Hữu Tài
|
Nam | 0 |
