Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 241 |
Huỳnh Thiên Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 242 |
Nguyễn Lan Anh
|
Nữ | 0 |
| 243 |
Nguyễn Thành Trung
|
Nam | 0 |
| 244 |
Nguyễn Hoàn Thành
|
Nam | 0 |
| 245 |
Lê Thị Thuỳ Linh
|
Nữ | 0 |
| 246 |
Đỗ Minh Chiến
|
Nam | 0 |
| 247 |
Trần Quốc Bảo
|
Nam | 0 |
| 248 |
Đặng Minh Sơn
|
Nam | 0 |
| 249 |
Đinh Văn Hải
|
Nam | 0 |
| 250 |
AVÔ HIU
|
Nam | 0 |
| 251 |
Trần Bảo Minh
|
Nam | 0 |
| 252 |
Đinh Thị RuNa
|
Nữ | 0 |
| 253 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
|
Nữ | 0 |
