Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ và tên | Giới tính | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 |
Hầu a hồng
|
Nam | 0 |
| 82 |
Phùng Thị Hồng Ánh
|
Nữ | 0 |
| 83 |
Trần Thị Thu Hà
|
Nữ | 0 |
| 84 |
Phạm Dương Như Quỳnh
|
Nữ | 0 |
| 85 |
Trương An Minh
|
Nam | 0 |
| 86 |
Lê Thị Yến Nhi
|
Nữ | 0 |
| 87 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Nam | 0 |
| 88 |
Nguyễn Thị Tường
|
Nữ | 0 |
| 89 |
Trương Hải Biền
|
Nam | 0 |
| 90 |
Nguyễn Thị Diễm My
|
Nữ | 0 |
| 91 |
Võ Bảo Toàn
|
Nam | 0 |
| 92 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Nữ | 0 |
| 93 |
Nguyễn Ngọc Cát Tường
|
Nữ | 0 |
| 94 |
Nguyễn Gia Huy
|
Nam | 0 |
| 95 |
Nguyễn Trọng Gia Phong
|
Nam | 0 |
| 96 |
Hà Lê Trí
|
Nam | 0 |
| 97 |
Đinh Văn Bên
|
Nam | 0 |
| 98 |
Trương Đình Vàng
|
Nam | 0 |
| 99 |
Tân Thị Như Ngọc
|
Nữ | 0 |
| 100 |
Đỗ Hữu Tuấn Kiệt
|
Nam | 0 |
